Tỷ giá Euro sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Fiji cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = FJD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Fiji 2.52533021 FJD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.51379368 Hiện tại $2.52533021 Cao nhất $2.52533021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52533021 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000256 FJD
+0.01%
7 ngày qua
+0.012498 FJD
+0.50%
30 ngày qua
+0.004148 FJD
+0.16%
1 năm qua
-0.117419 FJD
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.489531
Hôm nay
2.52533021
Cao nhất
2.69156145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.57366427 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.30400292 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17229821 – 2.45294567 FJD
Năm biến động -1.43%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41293634 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.32580162 – 2.50071871 FJD
Năm ổn định +1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 2.43454969 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.37108505 – 2.48503327 FJD
Năm ổn định -0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 2.57366427 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.38024622 – 2.69156145 FJD
Năm biến động +10.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5356693 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
2.489531 – 2.67510699 FJD
EUR giảm giá -5.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.