Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = FJD
Cập nhật
1
CNY
=
0.33627019
FJD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = $0.33627019 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ¥2.97379913 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.33558177
Hiện tại
$0.33627019
Cao nhất
$0.33870533
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33627019 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000796 FJD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000378 FJD
-0.11%
30 ngày qua
+0.000727 FJD
+0.22%
1 năm qua
+0.016124 FJD
+5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.31520926 Hôm nay
0.33627019 Cao nhất
0.3392688
0.31520926 Hôm nay
0.33627019 Cao nhất
0.3392688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-2.14%
Tháng 4
+2.31%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33392226 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3255056 FJD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.30854726
–
0.34035529
FJD
CNY giảm giá
-3.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31532632 FJD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.30487344
–
0.32518734
FJD
CNY giảm giá
-3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31348596 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30630034
–
0.32137566
FJD
CNY tăng giá
+2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31686152 FJD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.30839616
–
0.32653474
FJD
Năm ổn định
+1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33392226 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31520926
–
0.3392688
FJD
CNY tăng giá
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.