Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CNY

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Nhân dân tệ 2.9737011 CNY
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥2.95241882 Hiện tại ¥2.9737011 Cao nhất ¥2.97989961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9737011 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007194 CNY
+0.24%
7 ngày qua
+0.003066 CNY
+0.10%
30 ngày qua
-0.002639 CNY
-0.09%
1 năm qua
-0.149874 CNY
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.9475154
Hôm nay
2.9737011
Cao nhất
3.17249566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-2.26%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.19024491 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.07362383 CNY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.93810624 – 3.2409946 CNY
FJD tăng giá +3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 3.17213758 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.07515048 – 3.28004954 CNY
FJD tăng giá +3.86%
2024
Tỷ giá trung bình 3.19024491 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.11162334 – 3.26476945 CNY
Năm ổn định -2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 3.15635799 CNY
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.0624613 – 3.24258251 CNY
Năm ổn định -1.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.99549602 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9475154 – 3.17249566 CNY
FJD giảm giá -3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.