Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CNY
Cập nhật
1
FJD
=
2.9737011
CNY
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ¥2.9737011 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $0.33628128 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥2.95241882
Hiện tại
¥2.9737011
Cao nhất
¥2.97989961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9737011 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007194 CNY
+0.24%
7 ngày qua
+0.003066 CNY
+0.10%
30 ngày qua
-0.002639 CNY
-0.09%
1 năm qua
-0.149874 CNY
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
2.9475154 Hôm nay
2.9737011 Cao nhất
3.17249566
2.9475154 Hôm nay
2.9737011 Cao nhất
3.17249566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-2.26%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.19024491 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.07362383 CNY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.93810624
–
3.2409946
CNY
FJD tăng giá
+3.84%
2023
Tỷ giá trung bình
3.17213758 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.07515048
–
3.28004954
CNY
FJD tăng giá
+3.86%
2024
Tỷ giá trung bình
3.19024491 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.11162334
–
3.26476945
CNY
Năm ổn định
-2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
3.15635799 CNY
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.0624613
–
3.24258251
CNY
Năm ổn định
-1.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.99549602 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9475154
–
3.17249566
CNY
FJD giảm giá
-3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.