Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = FJD
Cập nhật
1
JPY
=
0.01429203
FJD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.01429203 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ¥69.96908108 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01420801
Hiện tại
$0.01429203
Cao nhất
$0.01429203
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01429203 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000054 FJD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000032 FJD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000054 FJD
+0.38%
1 năm qua
-0.000581 FJD
-3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.0136143 Hôm nay
0.01429203 Cao nhất
0.01492926
0.0136143 Hôm nay
0.01429203 Cao nhất
0.01492926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01672651 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01672651 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01533531
–
0.01880679
FJD
Năm biến động
-8.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01589387 FJD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01487174
–
0.01705831
FJD
Năm biến động
-8.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01486741 FJD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01381329
–
0.01585387
FJD
Năm biến động
-5.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01522874 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01447624
–
0.01627125
FJD
Năm biến động
-2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01419495 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0136143
–
0.01455731
FJD
Năm ổn định
-1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.