Tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = JPY
Cập nhật
1
FJD
=
70.01880782
JPY
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ¥70.01880782 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.01428188 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥69.88437726
Hiện tại
¥70.01880782
Cao nhất
¥70.38284976
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.01880782 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.213431 JPY
-0.30%
7 ngày qua
-0.039077 JPY
-0.06%
30 ngày qua
-0.215927 JPY
-0.31%
1 năm qua
+2.225195 JPY
+3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
66.98255114 Hôm nay
70.01880782 Cao nhất
73.45215735
66.98255114 Hôm nay
70.01880782 Cao nhất
73.45215735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-4.37%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70.45415972 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
59.98628468 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.17228637
–
65.20898206
JPY
Năm biến động
+8.98%
2023
Tỷ giá trung bình
63.00190128 JPY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
58.62243774
–
67.24163291
JPY
Năm biến động
+8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
67.31399582 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
63.07607917
–
72.39402909
JPY
Năm biến động
+5.36%
2025
Tỷ giá trung bình
65.70962959 JPY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
61.4580786
–
69.07872411
JPY
Năm biến động
+2.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.45415972 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.69400747
–
73.45215735
JPY
Năm ổn định
+1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.