Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = GIP
Cập nhật
1
FJD
=
0.3295473
GIP
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = £0.3295473 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $3.03446574 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.32936348
Hiện tại
£0.3295473
Cao nhất
£0.3314422
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3295473 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000784 GIP
+0.24%
7 ngày qua
-0.003583 GIP
-1.08%
30 ngày qua
-0.005882 GIP
-1.75%
1 năm qua
-0.003703 GIP
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.32425875 Hôm nay
0.3295473 Cao nhất
0.34081916
0.32425875 Hôm nay
0.3295473 Cao nhất
0.34081916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37044945 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37044945 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34300783
–
0.40805848
GIP
Năm biến động
+7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36079353 GIP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.34198916
–
0.38197654
GIP
FJD giảm giá
-3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34784189 GIP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.33710125
–
0.35790975
GIP
FJD giảm giá
-4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33322145 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32261506
–
0.35245494
GIP
FJD giảm giá
-4.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33421583 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32425875
–
0.34081916
GIP
Năm ổn định
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.