Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = GYD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Guyana 92.5261039 GYD
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $92.5261039 Hiện tại $92.5261039 Cao nhất $93.32727848
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.5261039 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.923473 GYD
-0.99%
7 ngày qua
-1.062067 GYD
-1.13%
30 ngày qua
-0.444529 GYD
-0.48%
1 năm qua
+0.971405 GYD
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
91.07948523
Hôm nay
92.5261039
Cao nhất
95.8446323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 95.66360703 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.66360703 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.81541481 – 100.75514775 GYD
Năm biến động -4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 94.26937255 GYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
90.95912709 – 98.25269053 GYD
Năm ổn định +1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 93.00374138 GYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
89.88025701 – 95.98328234 GYD
FJD giảm giá -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 91.88273823 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.81818575 – 93.7940074 GYD
Năm ổn định +2.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.29586622 GYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
91.68977019 – 95.8446323 GYD
Năm ổn định +0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.