Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = JMD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Jamaica 70.6102419 JMD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$70.59453154 Hiện tại J$70.6102419 Cao nhất J$70.73079996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.6102419 JMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.032952 JMD
-0.05%
7 ngày qua
-0.015067 JMD
-0.02%
30 ngày qua
+0.317914 JMD
+0.45%
1 năm qua
+0.34771 JMD
+0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
69.12411569
Hôm nay
70.6102419
Cao nhất
72.50010038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70.66146974 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.15869639 JMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
64.96651408 – 73.93287936 JMD
Năm biến động -5.74%
2023
Tỷ giá trung bình 69.10787863 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.32017442 – 71.72798666 JMD
FJD tăng giá +3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 69.50889444 JMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
66.99483914 – 72.24989702 JMD
FJD giảm giá -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 69.88541843 JMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
66.05936879 – 71.97215959 JMD
FJD tăng giá +4.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.66146974 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.12411569 – 72.50010038 JMD
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.