Tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = KRW

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Won Hàn Quốc 602.82069809 KRW
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩593.86074094 Hiện tại ₩602.82069809 Cao nhất ₩602.82069809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
602.82069809 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+5.494581 KRW
+0.92%
7 ngày qua
+6.823205 KRW
+1.14%
30 ngày qua
+7.367957 KRW
+1.24%
1 năm qua
-31.205901 KRW
-4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
586.54118581
Hôm nay
602.82069809
Cao nhất
702.63584689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-5.78%
Tháng 7
-4.50%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 624.19884988 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 589.71912499 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
557.09245543 – 625.59921703 KRW
Năm biến động +1.55%
2023
Tỷ giá trung bình 585.53715893 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
564.2746411 – 604.86393409 KRW
FJD tăng giá +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 605.91997174 KRW
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
585.17741662 – 635.36449683 KRW
FJD tăng giá +7.73%
2025
Tỷ giá trung bình 624.19884988 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
600.00328101 – 651.99407198 KRW
Năm ổn định +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 609.39291121 KRW
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
586.54118581 – 702.63584689 KRW
Năm biến động -5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.