Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Fiji cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = FJD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Fiji 0.00165887 FJD
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00165887 Hiện tại $0.00165887 Cao nhất $0.0016839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00165887 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 FJD
-0.91%
7 ngày qua
-0.000019 FJD
-1.13%
30 ngày qua
-0.000021 FJD
-1.22%
1 năm qua
+0.000082 FJD
+5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00142321
Hôm nay
0.00165887
Cao nhất
0.00170491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+6.13%
Tháng 7
+4.71%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00170823 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00169736 FJD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00159847 – 0.00179503 FJD
Năm biến động -1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00170823 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00165326 – 0.00177219 FJD
KRW giảm giá -3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0016509 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0015739 – 0.00170888 FJD
KRW giảm giá -7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00160261 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00153376 – 0.00166666 FJD
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0016444 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00142321 – 0.00170491 FJD
Năm biến động +5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.