Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = KYD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Quần đảo Cayman 0.36785311 KYD
-1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.36785311 Hiện tại $0.36785311 Cao nhất $0.37122021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36785311 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003821 KYD
-1.03%
7 ngày qua
-0.004043 KYD
-1.09%
30 ngày qua
-0.002538 KYD
-0.69%
1 năm qua
+0.003173 KYD
+0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.3628509
Hôm nay
0.36785311
Cao nhất
0.38188362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.88%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38103027 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38103027 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35382429 – 0.40129 KYD
Năm biến động -4.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37367198 KYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.36161554 – 0.38808578 KYD
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37038049 KYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.35816869 – 0.38165415 KYD
FJD giảm giá -5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36592611 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35376433 – 0.3737326 KYD
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37148545 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.36520372 – 0.38188362 KYD
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.