Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Fiji cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = FJD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Fiji 2.71437321 FJD
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.69173068 Hiện tại $2.71437321 Cao nhất $2.71437321
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71437321 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.025043 FJD
+0.93%
7 ngày qua
+0.02665 FJD
+0.99%
30 ngày qua
+0.015128 FJD
+0.56%
1 năm qua
-0.027758 FJD
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.61859883
Hôm nay
2.71437321
Cao nhất
2.75595293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-2.80%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.73318784 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.62660422 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.49196343 – 2.82626161 FJD
Năm biến động +4.53%
2023
Tỷ giá trung bình 2.67678148 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.57674991 – 2.76536788 FJD
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 2.70037435 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.62017329 – 2.7919805 FJD
KYD tăng giá +6.30%
2025
Tỷ giá trung bình 2.73318784 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.67570984 – 2.82674064 FJD
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.69201177 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.61859883 – 2.73819774 FJD
Năm ổn định -0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.