Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MAD
Cập nhật
1
FJD
=
4.37492823
MAD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = د.م.4.37492823 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.22857518 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.4.36965077
Hiện tại
د.م.4.37492823
Cao nhất
د.م.4.37646087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.37492823 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003774 MAD
+0.09%
7 ngày qua
+0.005334 MAD
+0.12%
30 ngày qua
-0.040917 MAD
-0.93%
1 năm qua
+0.300046 MAD
+7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
3.99551884 Hôm nay
4.37492823 Cao nhất
4.4556555
3.99551884 Hôm nay
4.37492823 Cao nhất
4.4556555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.63910446 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.63910446 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.32306256
–
4.86955154
MAD
Năm biến động
+7.62%
2023
Tỷ giá trung bình
4.54094412 MAD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
4.29973284
–
4.75752907
MAD
FJD giảm giá
-3.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.41712541 MAD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.29595775
–
4.52217271
MAD
FJD giảm giá
-3.98%
2025
Tỷ giá trung bình
4.10290771 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95803007
–
4.38370667
MAD
FJD giảm giá
-7.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.31999769 MAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.00793167
–
4.4556555
MAD
FJD tăng giá
+8.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.