Tỷ giá Đô la Fiji sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MMK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Kyat Myanma 931.13845472 MMK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K926.88471045 Hiện tại K931.13845472 Cao nhất K931.13845472
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
931.13845472 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.061927 MMK
+0.01%
7 ngày qua
-4.793265 MMK
-0.51%
30 ngày qua
-2.276369 MMK
-0.24%
1 năm qua
+11.930837 MMK
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
915.24093891
Hôm nay
931.13845472
Cao nhất
962.11225659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 943.06412881 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 880.46812828 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
821.36648406 – 991.66247585 MMK
Năm biến động +12.99%
2023
Tỷ giá trung bình 941.63560989 MMK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
911.26284562 – 977.8727832 MMK
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 943.06412881 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
901.68690233 – 1,452.34 MMK
Năm biến động -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 921.68045191 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
890.56795993 – 941.16328589 MMK
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 936.12380904 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
920.56463987 – 962.11225659 MMK
Năm ổn định +0.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.