Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = NOK
Cập nhật
1
FJD
=
4.16792682
NOK
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = kr4.16792682 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $0.23992744 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr4.12373283
Hiện tại
kr4.16792682
Cao nhất
kr4.17646319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.16792682 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.027679 NOK
+0.67%
7 ngày qua
+0.052991 NOK
+1.29%
30 ngày qua
-0.08137 NOK
-1.91%
1 năm qua
-0.279791 NOK
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
4.08298462 Hôm nay
4.16792682 Cao nhất
4.50361922
4.08298462 Hôm nay
4.16792682 Cao nhất
4.50361922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+4.66%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-4.16%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.77952053 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.38934048 NOK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.06871988
–
4.72466221
NOK
Năm biến động
+6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
4.73634504 NOK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.4095022
–
4.97291986
NOK
Năm biến động
+5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
4.77952053 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.60238081
–
4.92872251
NOK
FJD tăng giá
+5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
4.56136114 NOK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.34207165
–
4.92336125
NOK
Năm biến động
-9.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.219627 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.08298462
–
4.43910853
NOK
FJD giảm giá
-6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.