Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Fiji cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = FJD
Cập nhật
1
NOK
=
0.23943704
FJD
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $0.23943704 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = kr4.17646319 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.23943704
Hiện tại
$0.23943704
Cao nhất
$0.24249874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23943704 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001575 FJD
-0.65%
7 ngày qua
-0.003373 FJD
-1.39%
30 ngày qua
+0.004431 FJD
+1.89%
1 năm qua
+0.014603 FJD
+6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.22204364 Hôm nay
0.23943704 Cao nhất
0.24491888
0.22204364 Hôm nay
0.23943704 Cao nhất
0.24491888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-4.45%
Tháng 6
+3.20%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+4.34%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2370609 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22814531 FJD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.21165534
–
0.24577755
FJD
Năm biến động
-5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21124981 FJD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.2010891
–
0.22678297
FJD
Năm biến động
-4.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20928515 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20289233
–
0.21727885
FJD
NOK giảm giá
-5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21948319 FJD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20311327
–
0.23030481
FJD
Năm biến động
+10.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2370609 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22527046
–
0.24491888
FJD
NOK tăng giá
+6.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.