Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PKR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rupee Pakistan 123.1196627 PKR
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨122.56929031 Hiện tại ₨123.1196627 Cao nhất ₨123.12326038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.1196627 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.531813 PKR
-0.43%
7 ngày qua
+0.015613 PKR
+0.01%
30 ngày qua
+0.139955 PKR
+0.11%
1 năm qua
-0.629691 PKR
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
122.02267634
Hôm nay
123.1196627
Cao nhất
127.91362628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 125.31595544 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.34941123 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.4194116 – 109.58388517 PKR
Năm biến động +21.60%
2023
Tỷ giá trung bình 125.31595544 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.0315196 – 135.71210073 PKR
Năm biến động +24.75%
2024
Tỷ giá trung bình 123.76853952 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
119.64908483 – 127.2441645 PKR
FJD giảm giá -5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 123.69103293 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
118.29335894 – 127.548967 PKR
FJD tăng giá +2.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.61750201 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
122.02267634 – 127.91362628 PKR
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.