Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = RSD
Cập nhật
1
FJD
=
46.69886629
RSD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = Дин.46.69886629 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.0214138 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.46.45728977
Hiện tại
Дин.46.69886629
Cao nhất
Дин.46.79756919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.69886629 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.219907 RSD
-0.47%
7 ngày qua
+0.008525 RSD
+0.02%
30 ngày qua
+0.184682 RSD
+0.40%
1 năm qua
+2.024614 RSD
+4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
43.62576687 Hôm nay
46.69886629 Cao nhất
47.20516602
43.62576687 Hôm nay
46.69886629 Cao nhất
47.20516602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 51.01179157 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.01179157 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.91832369
–
54.02626756
RSD
Năm biến động
+1.28%
2023
Tỷ giá trung bình
48.62594688 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
46.91981316
–
50.45420765
RSD
Năm ổn định
-2.00%
2024
Tỷ giá trung bình
48.101357 RSD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
47.09519971
–
49.3591687
RSD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
45.59464878 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.62576687
–
49.15943565
RSD
Năm biến động
-9.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.30428072 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
43.84105171
–
47.20516602
RSD
FJD tăng giá
+6.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.