Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SBD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la quần đảo Solomon 3.57205993 SBD
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.57205993 Hiện tại $3.57205993 Cao nhất $3.59148282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.57205993 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019421 SBD
-0.54%
7 ngày qua
-0.039596 SBD
-1.10%
30 ngày qua
-0.016705 SBD
-0.47%
1 năm qua
-0.046021 SBD
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.55034122
Hôm nay
3.57205993
Cao nhất
3.68809972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.74436925 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.72005609 SBD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.49073425 – 3.89380706 SBD
FJD giảm giá -2.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.743712 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.64050457 – 3.85448737 SBD
FJD tăng giá +3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 3.74436925 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.60312023 – 3.92028459 SBD
FJD giảm giá -6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64917628 SBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.54512437 – 3.73400994 SBD
Năm ổn định -0.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.59504486 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55034122 – 3.68809972 SBD
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.