Tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SLE

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Leone Sierra Leone (1964—2022) 10.98631724 SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le10.20635557 Hiện tại Le10.98631724 Cao nhất Le10.98631724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.98631724 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.779962 SLE
+7.64%
7 ngày qua
+0.727959 SLE
+7.10%
30 ngày qua
+0.039605 SLE
+0.36%
1 năm qua
+0.875831 SLE
+8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.9127415
Hôm nay
10.98631724
Cao nhất
11.29180027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.75%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-8.73%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-6.93%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.83611884 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 10.27337822 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.9127415 – 10.61933269 SLE
FJD tăng giá +3.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.83611884 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.11645558 – 11.29180027 SLE
FJD tăng giá +3.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.