Tỷ giá Đô la Fiji sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SOS
Cập nhật
1
FJD
=
253.03927589
SOS
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = S253.03927589 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.00395196 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S251.13410603
Hiện tại
S253.03927589
Cao nhất
S254.92472192
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
253.03927589 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
-1.319354 SOS
-0.52%
7 ngày qua
-2.085528 SOS
-0.82%
30 ngày qua
-0.780129 SOS
-0.31%
1 năm qua
+2.650822 SOS
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
248.39879567 Hôm nay
253.03927589 Cao nhất
271.89785153
248.39879567 Hôm nay
253.03927589 Cao nhất
271.89785153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+4.02%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 264.54189033 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
264.54189033 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
241.93469378
–
780.50150556
SOS
Năm biến động
-6.70%
2023
Tỷ giá trung bình
255.40826249 SOS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
247.55601036
–
264.72343027
SOS
Năm ổn định
+1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
253.95908645 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
245.66286881
–
261.66770362
SOS
FJD giảm giá
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
250.95226767 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.62251931
–
265.01299731
SOS
Năm ổn định
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
254.78340438 SOS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
250.01202798
–
271.89785153
SOS
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.