Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SRD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Suriname 16.73360793 SRD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $16.65831819 Hiện tại $16.73360793 Cao nhất $16.76672461
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.73360793 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.033117 SRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.096915 SRD
-0.58%
30 ngày qua
-0.030215 SRD
-0.18%
1 năm qua
-0.322681 SRD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.46882309
Hôm nay
16.73360793
Cao nhất
17.44777785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.79992575 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.04349089 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.44985114 – 14.62739532 SRD
Năm biến động +46.26%
2023
Tỷ giá trung bình 16.41340429 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
14.29540828 – 17.48554515 SRD
Năm biến động +16.91%
2024
Tỷ giá trung bình 14.72354484 SRD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
12.69815394 – 16.74092804 SRD
Năm biến động -9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 16.36772281 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
14.89090755 – 17.61401263 SRD
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.79992575 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.46882309 – 17.44777785 SRD
Năm ổn định -0.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.