Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = THB
Cập nhật
1
FJD
=
15.01645541
THB
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ฿15.01645541 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.06659361 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿14.8418933
Hiện tại
฿15.01645541
Cao nhất
฿15.03092481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.01645541 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.056666 THB
+0.38%
7 ngày qua
-0.018373 THB
-0.12%
30 ngày qua
+0.068853 THB
+0.46%
1 năm qua
+0.869044 THB
+6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
13.64592463 Hôm nay
15.01645541 Cao nhất
15.14492242
13.64592463 Hôm nay
15.01645541 Cao nhất
15.14492242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+2.47%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.99791781 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.99791781 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.03353015
–
16.73098855
THB
FJD giảm giá
-0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
15.5931796 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
15.00878707
–
16.32950276
THB
Năm ổn định
+0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
15.67158317 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
14.59503846
–
16.46218374
THB
Năm biến động
-5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
14.42645023 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.64592463
–
14.91884901
THB
FJD giảm giá
-6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.86258117 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
13.67132382
–
15.14492242
THB
FJD tăng giá
+8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.