Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TTD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Trinidad và Tobago 2.99734784 TTD
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$2.99734784 Hiện tại TT$2.99734784 Cao nhất TT$3.03062263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99734784 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.020852 TTD
-0.69%
7 ngày qua
-0.035223 TTD
-1.16%
30 ngày qua
-0.019428 TTD
-0.64%
1 năm qua
+0.020632 TTD
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.95808949
Hôm nay
2.99734784
Cao nhất
3.106636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.10389005 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.10389005 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.87849794 – 3.27041692 TTD
Năm biến động -4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 3.04370492 TTD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.93970083 – 3.16017696 TTD
Năm ổn định +1.27%
2024
Tỷ giá trung bình 3.01648258 TTD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.91748387 – 3.1152904 TTD
FJD giảm giá -5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 2.97995 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.88514348 – 3.04607285 TTD
Năm ổn định +2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.02622347 TTD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.97614086 – 3.106636 TTD
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.