Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TWD
Cập nhật
1
FJD
=
14.44988696
TWD
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = NT$14.44988696 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.06920469 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$14.4352591
Hiện tại
NT$14.44988696
Cao nhất
NT$14.56112626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.44988696 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.089223 TWD
-0.61%
7 ngày qua
-0.136373 TWD
-0.93%
30 ngày qua
+0.289558 TWD
+2.04%
1 năm qua
+0.853341 TWD
+6.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
13.43972531 Hôm nay
14.44988696 Cao nhất
14.63564226
13.43972531 Hôm nay
14.44988696 Cao nhất
14.63564226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.32132374 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.60034881 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.81745312
–
14.15201088
TWD
FJD tăng giá
+5.84%
2023
Tỷ giá trung bình
13.9689326 TWD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
13.55840879
–
14.28269395
TWD
Năm ổn định
+1.36%
2024
Tỷ giá trung bình
14.26878989 TWD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
13.8239566
–
14.67549313
TWD
Năm ổn định
+0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
13.6825162 TWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
12.89975872
–
14.46973293
TWD
Năm biến động
-1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.32132374 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.75979124
–
14.63564226
TWD
FJD tăng giá
+4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.