Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = XAG

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bạc (ounce) 0.0085354 XAG
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.00845459 Hiện tại XAG0.0085354 Cao nhất XAG0.0085354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0085354 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000014 XAG
-0.16%
7 ngày qua
-0.000539 XAG
-5.93%
30 ngày qua
+0.001128 XAG
+15.22%
1 năm qua
-0.000528 XAG
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00390202
Hôm nay
0.0085354
Cao nhất
0.00912968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.87%
Tháng 12
-30.17%
Tháng 1
+38.16%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+25.04%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-12.71%
Tháng 8
+3.30%
Tháng 9
+23.17%
Tháng 10
-5.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02114377 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02114377 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01802113 – 0.025203 XAG
Năm biến động -6.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01920321 XAG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01721921 – 0.02235258 XAG
Năm biến động +1.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01593788 XAG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01273395 – 0.02006448 XAG
Năm biến động -22.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01151224 XAG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00555827 – 0.01496335 XAG
Năm biến động -58.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00755491 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00390202 – 0.00912968 XAG
Năm biến động +38.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.