Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Fiji cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = FJD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Fiji 117.1591307 FJD
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $117.1591307 Hiện tại $117.1591307 Cao nhất $118.27894117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.1591307 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.795103 FJD
+0.68%
7 ngày qua
+6.9531 FJD
+6.31%
30 ngày qua
-17.9451 FJD
-13.28%
1 năm qua
+6.827757 FJD
+6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
109.53282552
Hôm nay
117.1591307
Cao nhất
256.27766637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.26%
Tháng 12
+43.20%
Tháng 1
-27.62%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-4.28%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-20.03%
Tháng 6
-4.34%
Tháng 7
+14.55%
Tháng 8
-3.20%
Tháng 9
-18.81%
Tháng 10
+6.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 134.76207383 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.61278968 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.67781666 – 55.49040352 FJD
Năm biến động +7.43%
2023
Tỷ giá trung bình 52.19938077 FJD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
44.7375744 – 58.07467861 FJD
Năm biến động -1.89%
2024
Tỷ giá trung bình 63.64646123 FJD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
49.83931707 – 78.5302127 FJD
Năm biến động +28.53%
2025
Tỷ giá trung bình 91.41437703 FJD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
66.82995243 – 179.91204194 FJD
Năm biến động +142.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 134.76207383 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
109.53282552 – 256.27766637 FJD
Năm biến động -27.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.