Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = XCD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Đông Caribê 1.19799193 XCD
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.19799193 Hiện tại $1.19799193 Cao nhất $1.20450595
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19799193 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006514 XCD
-0.54%
7 ngày qua
-0.010014 XCD
-0.83%
30 ngày qua
-0.004611 XCD
-0.38%
1 năm qua
+0.00998 XCD
+0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.178018
Hôm nay
1.19799193
Cao nhất
1.23828179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23563537 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23563537 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1565818 – 1.29799241 XCD
Năm biến động -4.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21237097 XCD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.17178659 – 1.25855124 XCD
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20134068 XCD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.16151284 – 1.23799817 XCD
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18684716 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14718991 – 1.21149837 XCD
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20520359 XCD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.18475735 – 1.23828179 XCD
Năm ổn định +0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.