Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = BAM

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 2.34585257 BAM
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM2.33762521 Hiện tại KM2.34585257 Cao nhất KM2.34954361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34585257 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000335 BAM
+0.01%
7 ngày qua
+0.008579 BAM
+0.37%
30 ngày qua
+0.037295 BAM
+1.62%
1 năm qua
+0.117243 BAM
+5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.2043022
Hôm nay
2.34585257
Cao nhất
2.3576117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.30983436 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29395841 BAM
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.15736999 – 2.36956786 BAM
FKP giảm giá -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24843545 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1570094 – 2.31515931 BAM
Năm ổn định +1.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.30983436 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25103556 – 2.37313572 BAM
FKP tăng giá +4.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.28395765 BAM
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.2043022 – 2.37354176 BAM
FKP giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30665446 BAM
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.21998725 – 2.3576117 BAM
FKP tăng giá +4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.