Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Djibouti cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = DJF

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Franc Djibouti 234.6825241 DJF
-2.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj234.56127563 Hiện tại Fdj234.6825241 Cao nhất Fdj238.82261031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
234.6825241 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-4.824209 DJF
-2.01%
7 ngày qua
-3.553536 DJF
-1.49%
30 ngày qua
-0.533794 DJF
-0.23%
1 năm qua
+0.678645 DJF
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
232.11394663
Hôm nay
234.6825241
Cao nhất
246.27822033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 237.46162328 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 220.18591999 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.38755722 – 244.0518259 DJF
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 221.20690284 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
210.45826091 – 233.43021152 DJF
FKP tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 227.2611433 DJF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
219.4310838 – 238.59088438 DJF
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 234.56262403 DJF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
216.14183775 – 244.44203066 DJF
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 237.46162328 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
234.0462991 – 246.27822033 DJF
Năm ổn định -2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.