Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = PKR
Cập nhật
1
FKP
=
371.9195565
PKR
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = ₨371.9195565 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = £0.00268875 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨371.9195565
Hiện tại
₨371.9195565
Cao nhất
₨373.31598114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
371.9195565 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.654039 PKR
-0.18%
7 ngày qua
+1.902942 PKR
+0.51%
30 ngày qua
+4.680242 PKR
+1.27%
1 năm qua
+0.734259 PKR
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
364.00281812 Hôm nay
371.9195565 Cao nhất
387.25305974
364.00281812 Hôm nay
371.9195565 Cao nhất
387.25305974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 371.44906323 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
251.7202719 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
229.11355543
–
292.90498061
PKR
Năm biến động
+13.63%
2023
Tỷ giá trung bình
347.84305646 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
270.55213482
–
387.63318767
PKR
Năm biến động
+29.72%
2024
Tỷ giá trung bình
355.86403762 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
343.47921205
–
372.96015575
PKR
Năm ổn định
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
371.44906323 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
339.30671493
–
390.00397732
PKR
Năm biến động
+8.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
369.77817938 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
364.00281812
–
387.25305974
PKR
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.