Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = PLN
Cập nhật
1
FKP
=
5.26483447
PLN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = zł5.26483447 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = £0.18993949 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł5.26360039
Hiện tại
zł5.26483447
Cao nhất
zł5.28433293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.26483447 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000027 PLN
7 ngày qua
+0.002431 PLN
+0.05%
30 ngày qua
+0.085707 PLN
+1.65%
1 năm qua
+0.441251 PLN
+9.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
4.78545155 Hôm nay
5.26483447 Cao nhất
5.30414679
4.78545155 Hôm nay
5.26483447 Cao nhất
5.30414679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.49482551 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.49482551 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.26670383
–
6.01958166
PLN
Năm biến động
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
5.21830645 PLN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.9715773
–
5.41586491
PLN
FKP giảm giá
-5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
5.08780145 PLN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.96481503
–
5.86479785
PLN
Năm biến động
-11.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94948222 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.78545155
–
5.16857077
PLN
FKP giảm giá
-6.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.14593959 PLN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.81449236
–
5.30414679
PLN
FKP tăng giá
+8.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.