Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = SLE

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Leone Sierra Leone (1964—2022) 33.07113447 SLE
+7.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le30.66219632 Hiện tại Le33.07113447 Cao nhất Le33.13225482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.07113447 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+2.392014 SLE
+7.80%
7 ngày qua
+0.176485 SLE
+0.54%
30 ngày qua
+0.526466 SLE
+1.62%
1 năm qua
+3.446312 SLE
+11.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
29.62482232
Hôm nay
33.07113447
Cao nhất
33.64755922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.66%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-8.19%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-6.17%
Tháng 10
+7.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.40261254 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 31.14348983 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.62482232 – 32.54201769 SLE
FKP tăng giá +3.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.40261254 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.2410589 – 33.64755922 SLE
FKP tăng giá +2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.