Tỷ giá Lari Georgia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Sol Peru cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = PEN
Cập nhật
1
GEL
=
1.32734798
PEN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = S/.1.32734798 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₾0.75338194 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.1.32225259
Hiện tại
S/.1.32734798
Cao nhất
S/.1.32734798
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32734798 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005282 PEN
+0.40%
7 ngày qua
-0.00656 PEN
-0.49%
30 ngày qua
+0.000761 PEN
+0.06%
1 năm qua
+0.084836 PEN
+6.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
1.23662481 Hôm nay
1.32734798 Cao nhất
1.34381577
1.23662481 Hôm nay
1.32734798 Cao nhất
1.34381577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+3.91%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-2.72%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.42579999 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3198827 PEN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.08150595
–
1.45353421
PEN
Năm biến động
+9.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42579999 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.37174721
–
1.50713267
PEN
Năm ổn định
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38108484 PEN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.30759164
–
1.46345154
PEN
GEL giảm giá
-3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.30249662 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.23749779
–
1.36332623
PEN
GEL giảm giá
-6.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31661939 PEN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.23662481
–
1.34381577
PEN
GEL tăng giá
+6.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.