Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = PKR

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Rupee Pakistan 106.79257726 PKR
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨106.5646578 Hiện tại ₨106.79257726 Cao nhất ₨106.79257726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.79257726 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.636997 PKR
+0.60%
7 ngày qua
+0.316843 PKR
+0.30%
30 ngày qua
+0.030965 PKR
+0.03%
1 năm qua
+2.298582 PKR
+2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
102.07543817
Hôm nay
106.79257726
Cao nhất
107.85230383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 106.61188258 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.75239083 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.90278171 – 87.39886862 PKR
Năm biến động +45.69%
2023
Tỷ giá trung bình 106.61188258 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.94473222 – 117.3597771 PKR
Năm biến động +23.95%
2024
Tỷ giá trung bình 102.47474646 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
96.82379373 – 105.99816091 PKR
GEL giảm giá -4.69%
2025
Tỷ giá trung bình 102.86394551 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
96.77617153 – 105.70558703 PKR
GEL tăng giá +5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.26281105 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
102.07543817 – 107.85230383 PKR
Năm ổn định +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.