Tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = RSD

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Dinar Serbia 40.68824663 RSD
+0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.40.45277198 Hiện tại Дин.40.68824663 Cao nhất Дин.40.68824663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.68824663 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.361279 RSD
+0.90%
7 ngày qua
+0.128 RSD
+0.32%
30 ngày qua
+0.278718 RSD
+0.69%
1 năm qua
+3.213076 RSD
+8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.17441002
Hôm nay
40.68824663
Cao nhất
41.14402571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+3.00%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 41.33175674 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.49733637 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
31.3067352 – 44.066037 RSD
Năm biến động +21.34%
2023
Tỷ giá trung bình 41.33175674 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.22304833 – 43.10577364 RSD
Năm ổn định -2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 39.82703727 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
37.87097902 – 41.46418008 RSD
Năm ổn định +1.74%
2025
Tỷ giá trung bình 37.90598295 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.49012868 – 40.78994614 RSD
GEL giảm giá -7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.85855353 RSD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
36.17441002 – 41.14402571 RSD
Năm biến động +9.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.