Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TTD

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Đô la Trinidad và Tobago 2.6019501 TTD
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$2.6019501 Hiện tại TT$2.6019501 Cao nhất TT$2.60695385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6019501 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008515 TTD
+0.33%
7 ngày qua
-0.037382 TTD
-1.42%
30 ngày qua
-0.004828 TTD
-0.19%
1 năm qua
+0.106939 TTD
+4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.47342202
Hôm nay
2.6019501
Cao nhất
2.64563742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.60117005 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33611968 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96758084 – 2.57014604 TTD
Năm biến động +14.67%
2023
Tỷ giá trung bình 2.58724552 TTD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.48707098 – 2.7405996 TTD
GEL tăng giá +0.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.49747831 TTD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.35943763 – 2.57511689 TTD
GEL giảm giá -4.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.47812839 TTD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.35396389 – 2.53380372 TTD
GEL tăng giá +4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.60117005 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.47342202 – 2.64563742 TTD
GEL tăng giá +3.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.