Tỷ giá Bảng Guernsey sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = CHF
Cập nhật
1
GGP
=
1.0959006
CHF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = CHF1.0959006 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = £0.91249151 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF1.09490503
Hiện tại
CHF1.0959006
Cao nhất
CHF1.09657658
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0959006 CHF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00145 CHF
-0.13%
7 ngày qua
-0.007803 CHF
-0.71%
30 ngày qua
-0.004899 CHF
-0.45%
1 năm qua
+0.036101 CHF
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.02957303 Hôm nay
1.0959006 Cao nhất
1.10991088
1.02957303 Hôm nay
1.0959006 Cao nhất
1.10991088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17939817 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17939817 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0607417
–
1.25900377
CHF
Năm biến động
-9.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11712151 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.07071333
–
1.14737393
CHF
GGP giảm giá
-4.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12519154 CHF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.06981596
–
1.16740061
CHF
GGP tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.09379903 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04389557
–
1.14841985
CHF
GGP giảm giá
-5.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09400971 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02957303
–
1.10991088
CHF
Năm ổn định
+2.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.