Tỷ giá Bảng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = TRY
Cập nhật
1
GGP
=
66.87478998
TRY
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = ₺66.87478998 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = £0.01495332 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺66.85938772
Hiện tại
₺66.87478998
Cao nhất
₺66.89629118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.87478998 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.021501 TRY
-0.03%
7 ngày qua
+0.398494 TRY
+0.60%
30 ngày qua
+1.764116 TRY
+2.71%
1 năm qua
+11.598252 TRY
+20.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
54.8360692 Hôm nay
66.87478998 Cao nhất
67.08445695
54.8360692 Hôm nay
66.87478998 Cao nhất
67.08445695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 64.68880448 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.36865753 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.58094545
–
23.15666304
TRY
Năm biến động
+25.41%
2023
Tỷ giá trung bình
29.67879384 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
22.3612754
–
37.6412772
TRY
Năm biến động
+65.97%
2024
Tỷ giá trung bình
42.04901193 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
37.55732265
–
45.84565222
TRY
Năm biến động
+17.63%
2025
Tỷ giá trung bình
52.26083932 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
43.14702516
–
57.97812798
TRY
Năm biến động
+30.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.68880448 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.72115853
–
67.08445695
TRY
Năm biến động
+15.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.