Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BSD
Cập nhật
1
GHS
=
0.08572989
BSD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $0.08572989 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = GH₵11.664543 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.0856531
Hiện tại
$0.08572989
Cao nhất
$0.08581368
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08572989 BSD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000068 BSD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000115 BSD
-0.13%
30 ngày qua
+0.000398 BSD
+0.47%
1 năm qua
-0.005898 BSD
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.08458063 Hôm nay
0.08572989 Cao nhất
0.09553303
0.08458063 Hôm nay
0.08572989 Cao nhất
0.09553303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11827639 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11827639 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06836801
–
0.16260163
BSD
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08576435 BSD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07753451
–
0.1197998
BSD
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0697252 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06069267
–
0.08401824
BSD
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08114075 BSD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.06411944
–
0.09803922
BSD
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0865265 BSD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08458063
–
0.09553303
BSD
Năm biến động
-9.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.