Tỷ giá Đô la Bahamas sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = GHS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Cedi Ghana 11.593068 GHS
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵11.593068 Hiện tại GH₵11.593068 Cao nhất GH₵11.675
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.593068 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.060086 GHS
-0.52%
7 ngày qua
-0.046309 GHS
-0.40%
30 ngày qua
-0.126393 GHS
-1.08%
1 năm qua
+0.679405 GHS
+6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.467584
Hôm nay
11.593068
Cao nhất
11.823038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.47982183 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.01070998 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.15 – 14.626724 GHS
Năm biến động +35.73%
2023
Tỷ giá trung bình 11.68624123 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
8.347259 – 12.897483 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 14.47982183 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.902177 – 16.476453 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 12.65782816 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
10.2 – 15.595895 GHS
Năm biến động -28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.56431198 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
10.467584 – 11.823038 GHS
Năm biến động +10.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.