Tỷ giá Pula Botswana sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Cedi Ghana cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = GHS
Cập nhật
1
BWP
=
0.84324364
GHS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = GH₵0.84324364 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = P1.18589688 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.8432247
Hiện tại
GH₵0.84324364
Cao nhất
GH₵0.84324364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84324364 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000019 GHS
7 ngày qua
+0.001582 GHS
+0.19%
30 ngày qua
-0.006499 GHS
-0.76%
1 năm qua
+0.030606 GHS
+3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.74963367 Hôm nay
0.84324364 Cao nhất
0.87975755
0.74963367 Hôm nay
0.84324364 Cao nhất
0.87975755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.72%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-3.09%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+3.81%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-4.82%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.06892785 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72191722 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52295122
–
1.13549999
GHS
Năm biến động
+24.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8755078 GHS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.65439761
–
0.97850299
GHS
Năm biến động
+36.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.06892785 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8769506
–
1.2370358
GHS
Năm biến động
+17.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9289225 GHS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.72951455
–
1.14191923
GHS
Năm biến động
-24.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84342191 GHS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.74963367
–
0.87975755
GHS
Năm biến động
+5.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.