Tỷ giá Franc Burundi sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Cedi Ghana cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = GHS
Cập nhật
1
BIF
=
0.00390318
GHS
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = GH₵0.00390318 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = FBu256.2013233 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.0038804
Hiện tại
GH₵0.00390318
Cao nhất
GH₵0.00390318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00390318 GHS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000009 GHS
+0.24%
7 ngày qua
+0.000021 GHS
+0.54%
30 ngày qua
-0.000013 GHS
-0.33%
1 năm qua
+0.000194 GHS
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.0035367 Hôm nay
0.00390318 Cao nhất
0.00396312
0.0035367 Hôm nay
0.00390318 Cao nhất
0.00396312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.49%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-4.29%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
+2.00%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0050176 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00440406 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00306556
–
0.00707579
GHS
Năm biến động
+31.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00470075 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00382979
–
0.0062343
GHS
Năm biến động
+4.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0050176 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00416451
–
0.0056623
GHS
Năm biến động
+18.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00428123 GHS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00343081
–
0.00532532
GHS
Năm biến động
-28.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00386322 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0035367
–
0.00396312
GHS
Năm biến động
+9.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.