Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Burundi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BIF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc Burundi 256.19518491 BIF
-1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu256.19518491 Hiện tại FBu256.19518491 Cao nhất FBu257.70547945
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
256.19518491 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-2.589191 BIF
-1.00%
7 ngày qua
-1.379922 BIF
-0.54%
30 ngày qua
+1.717256 BIF
+0.67%
1 năm qua
-13.388472 BIF
-4.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
252.3267518
Hôm nay
256.19518491
Cao nhất
282.74909661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.09%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
+4.49%
Tháng 5
+3.84%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
+3.41%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 258.94972901 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 241.05972099 BIF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
141.32692392 – 326.20439293 BIF
Năm biến động -24.17%
2023
Tỷ giá trung bình 218.89529985 BIF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
160.4028474 – 261.11111111 BIF
Năm biến động -3.93%
2024
Tỷ giá trung bình 200.99538823 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.60676211 – 240.12413863 BIF
Năm biến động -15.49%
2025
Tỷ giá trung bình 239.9914903 BIF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
187.78207608 – 291.47603182 BIF
Năm biến động +40.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 258.94972901 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
252.3267518 – 282.74909661 BIF
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.