Tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BWP
Cập nhật
1
GHS
=
1.18551861
BWP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = P1.18551861 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = GH₵0.8435127 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
P1.1847296
Hiện tại
P1.18551861
Cao nhất
P1.18592352
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18551861 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000405 BWP
-0.03%
7 ngày qua
-0.001141 BWP
-0.10%
30 ngày qua
+0.008406 BWP
+0.71%
1 năm qua
-0.045043 BWP
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.1366768 Hôm nay
1.18551861 Cao nhất
1.3339849
1.1366768 Hôm nay
1.18551861 Cao nhất
1.3339849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.06%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+3.19%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-3.67%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.44766541 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44766541 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88066931
–
1.91222423
BWP
Năm biến động
-19.84%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14547484 BWP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.02196928
–
1.52812294
BWP
Năm biến động
-26.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94599709 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80838404
–
1.14031508
BWP
Năm biến động
-15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10249264 BWP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.87571868
–
1.37077457
BWP
Năm biến động
+31.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18602973 BWP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.1366768
–
1.3339849
BWP
Năm biến động
-5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.