Tỷ giá Cedi Ghana sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Jersey Pound cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = JEP
Cập nhật
1
GHS
=
0.06394528
JEP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = £0.06394528 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = GH₵15.63837119 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0639405
Hiện tại
£0.06394528
Cao nhất
£0.06410424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06394528 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000013 JEP
+0.02%
7 ngày qua
-0.000203 JEP
-0.32%
30 ngày qua
-0.000178 JEP
-0.28%
1 năm qua
-0.005578 JEP
-8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.06293254 Hôm nay
0.06394528 Cao nhất
0.07100999
0.06293254 Hôm nay
0.06394528 Cao nhất
0.07100999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.02%
Tháng 12
-5.54%
Tháng 1
+5.12%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-3.91%
Tháng 4
+5.64%
Tháng 5
+5.63%
Tháng 6
-4.20%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09487769 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09487769 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05690697
–
0.12063066
JEP
Năm biến động
-17.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06895851 JEP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.06439335
–
0.09902448
JEP
Năm biến động
-33.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0546183 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04677756
–
0.06626657
JEP
Năm biến động
-16.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06136858 JEP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04833448
–
0.0726156
JEP
Năm biến động
+30.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06480982 JEP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.06293254
–
0.07100999
JEP
Năm biến động
-9.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.