Tỷ giá Jersey Pound sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Cedi Ghana cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = GHS

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Cedi Ghana 15.63837119 GHS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵15.59959309 Hiện tại GH₵15.63837119 Cao nhất GH₵15.63954102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.63837119 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003088 GHS
-0.02%
7 ngày qua
+0.04949 GHS
+0.32%
30 ngày qua
+0.043359 GHS
+0.28%
1 năm qua
+1.254603 GHS
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.08252624
Hôm nay
15.63837119
Cao nhất
15.89003005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.68%
Tháng 12
+5.86%
Tháng 1
-4.87%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+4.07%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+4.38%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 18.52392055 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.01400359 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.2897666 – 17.57254004 GHS
Năm biến động +21.35%
2023
Tỷ giá trung bình 14.53213335 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
10.09851279 – 15.52955455 GHS
Năm biến động +51.13%
2024
Tỷ giá trung bình 18.52392055 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.09056419 – 21.37777109 GHS
Năm biến động +20.47%
2025
Tỷ giá trung bình 16.63271634 GHS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
13.77114555 – 20.68916602 GHS
Năm biến động -23.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.43611709 GHS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
14.08252624 – 15.89003005 GHS
Năm biến động +10.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.