Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Jordan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = JOD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Jordan 0.06055691 JOD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ا0.06055691 Hiện tại د.ا0.06055691 Cao nhất د.ا0.06067608
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang JOD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06055691 JOD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000126 JOD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000376 JOD
-0.62%
30 ngày qua
+0.000525 JOD
+0.87%
1 năm qua
-0.004306 JOD
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05996767
Hôm nay
0.06055691
Cao nhất
0.06773292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang JOD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08386401 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08386401 JOD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04847292 – 0.11531707 JOD
Năm biến động -26.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06082552 JOD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.05500298 – 0.084974 JOD
Năm biến động -30.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0494311 JOD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04303718 – 0.05960254 JOD
Năm biến động -18.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05753532 JOD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.04545427 – 0.0695098 JOD
Năm biến động +39.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06130355 JOD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.05996767 – 0.06773292 JOD
Năm biến động -10.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.