Tỷ giá Dinar Jordan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = GHS
Cập nhật
1
JOD
=
16.5133921
GHS
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = GH₵16.5133921 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = د.ا0.06055691 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵16.4809591
Hiện tại
GH₵16.5133921
Cao nhất
GH₵16.5133921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.5133921 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.034213 GHS
+0.21%
7 ngày qua
+0.102016 GHS
+0.62%
30 ngày qua
-0.066298 GHS
-0.40%
1 năm qua
+1.096265 GHS
+7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
14.76387024 Hôm nay
16.5133921 Cao nhất
16.67565303
14.76387024 Hôm nay
16.5133921 Cao nhất
16.67565303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.42525739 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.70789153 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.67174281
–
20.63007616
GHS
Năm biến động
+35.71%
2023
Tỷ giá trung bình
16.47739652 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
11.76830537
–
18.1808331
GHS
Năm biến động
+43.55%
2024
Tỷ giá trung bình
20.42525739 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.77780801
–
23.23572557
GHS
Năm biến động
+22.59%
2025
Tỷ giá trung bình
17.85011272 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
14.3864598
–
22.00013401
GHS
Năm biến động
-28.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.32144279 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
14.76387024
–
16.67565303
GHS
Năm biến động
+11.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.