Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Suriname cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = SRD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Suriname 3.22894338 SRD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.22766878 Hiện tại $3.22894338 Cao nhất $3.23831448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22894338 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.009371 SRD
-0.29%
7 ngày qua
-0.003939 SRD
-0.12%
30 ngày qua
+0.017892 SRD
+0.56%
1 năm qua
-0.288964 SRD
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.15583017
Hôm nay
3.22894338
Cao nhất
3.64234001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.77%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
+2.88%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+3.83%
Tháng 5
+4.67%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-4.58%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.25875921 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.77344335 SRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.040844 – 3.81640249 SRD
Năm biến động +12.63%
2023
Tỷ giá trung bình 3.14187946 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.56092 – 3.810712 SRD
Năm biến động -19.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.32341697 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.83352621 – 3.09266839 SRD
Năm biến động -21.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03490163 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.2585285 – 3.77384846 SRD
Năm biến động +51.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25875921 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15583017 – 3.64234001 SRD
Năm biến động -11.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.